hen party
Noun
hen party (Noun)
/hɛn pˈɑɹti/
/hɛn pˈɑɹti/
AI
Ví dụ
Bữa tiệc chia tay của Sarah được tổ chức vào thứ Bảy tuần trước tại một nhà hàng sang trọng.Sarah's hen party was held last Saturday at a fancy restaurant.
Tôi không tham dự bữa tiệc chia tay của Jessica vì tôi đang đi công tác.I did not attend Jessica's hen party because I was out of town.
Ví dụ
Jessica đã tổ chức một buổi tiệc hen cho đám cưới của Sarah tháng tới.Jessica organized a hen party for Sarah's wedding next month.
Họ không lên kế hoạch cho buổi tiệc hen của Emily năm nay.They did not plan a hen party for Emily's birthday this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "hen party" (tiếng Anh Anh) hay "bachelorette party" (tiếng Anh Mỹ) chỉ một buổi tiệc tổ chức dành cho cô dâu trước lễ cưới, thường có sự tham gia của bạn bè nữ. Trong ngữ cảnh văn hóa, hen party thường bao gồm các hoạt động vui chơi, giải trí nhằm kỷ niệm sự kết thúc thời kỳ độc thân. Sự khác biệt giữa hai phiên bản ngôn ngữ này chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ ngữ, với "hen party" được sử dụng phổ biến ở Anh, trong khi "bachelorette party" được ưa chuộng hơn ở Mỹ.