Bản dịch của từ Henna trong tiếng Việt
Henna

Henna(Verb)
Henna(Noun)
Một loại thuốc nhuộm màu nâu đỏ được làm từ lá khô nghiền của một loại cây nhiệt đới, thường dùng để nhuộm tóc hoặc vẽ trang trí lên cơ thể (như henna vẽ trên tay, chân).
A reddishbrown dye made from the powdered leaves of a tropical shrub used to colour the hair and decorate the body.
一种用于染发和身体装饰的红棕色染料。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Henna (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Henna | Hennas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Henna, hay còn gọi là "thuốc nhuộm cơ thể", là một loại cây có tên khoa học là Lawsonia inermis. Lá của cây henna được sử dụng để tạo ra một loại bột nhuộm thường được dùng để trang trí da và tóc, đặc biệt trong các nền văn hóa Ấn Độ và Bắc Phi. Trong tiếng Anh, "henna" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách viết. Sản phẩm này phổ biến trong các lễ hội và nghi lễ truyền thống, thể hiện nghệ thuật và phong tục văn hóa.
Từ "henna" xuất phát từ tiếng Ả Rập "ḥinna", có nguồn gốc từ tiếng Ấn Độ cổ (Sanskrit) "mendhika". Mặc dù ban đầu được sử dụng để chỉ cây Lawsonia inermis, loại cây này được biết đến với khả năng sản xuất ra thuốc nhuộm màu nâu đỏ, về sau được mở rộng để chỉ quá trình nhuộm màu da và tóc bằng loại thuốc này. Trong hiện tại, "henna" không chỉ mang ý nghĩa về thực vật mà còn phản ánh các phong tục văn hóa liên quan đến cái đẹp và trang trí cơ thể.
Thuật ngữ "henna" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần thi Speaking và Writing khi liên quan đến chủ đề văn hóa hoặc nghệ thuật. Trong văn cảnh khác, "henna" thường được sử dụng để chỉ loại thực vật tạo màu, thường được áp dụng trong các nghi lễ, ngày hội hoặc trang điểm. Từ này gợi nhớ đến các truyền thống khác nhau, bao gồm lễ cưới và các buổi lễ văn hóa, thể hiện tính đa dạng của nghệ thuật trang trí cơ thể.
Họ từ
Henna, hay còn gọi là "thuốc nhuộm cơ thể", là một loại cây có tên khoa học là Lawsonia inermis. Lá của cây henna được sử dụng để tạo ra một loại bột nhuộm thường được dùng để trang trí da và tóc, đặc biệt trong các nền văn hóa Ấn Độ và Bắc Phi. Trong tiếng Anh, "henna" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa lẫn cách viết. Sản phẩm này phổ biến trong các lễ hội và nghi lễ truyền thống, thể hiện nghệ thuật và phong tục văn hóa.
Từ "henna" xuất phát từ tiếng Ả Rập "ḥinna", có nguồn gốc từ tiếng Ấn Độ cổ (Sanskrit) "mendhika". Mặc dù ban đầu được sử dụng để chỉ cây Lawsonia inermis, loại cây này được biết đến với khả năng sản xuất ra thuốc nhuộm màu nâu đỏ, về sau được mở rộng để chỉ quá trình nhuộm màu da và tóc bằng loại thuốc này. Trong hiện tại, "henna" không chỉ mang ý nghĩa về thực vật mà còn phản ánh các phong tục văn hóa liên quan đến cái đẹp và trang trí cơ thể.
Thuật ngữ "henna" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần thi Speaking và Writing khi liên quan đến chủ đề văn hóa hoặc nghệ thuật. Trong văn cảnh khác, "henna" thường được sử dụng để chỉ loại thực vật tạo màu, thường được áp dụng trong các nghi lễ, ngày hội hoặc trang điểm. Từ này gợi nhớ đến các truyền thống khác nhau, bao gồm lễ cưới và các buổi lễ văn hóa, thể hiện tính đa dạng của nghệ thuật trang trí cơ thể.
