Bản dịch của từ Henry trong tiếng Việt

Henry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Henry(Noun)

hˈɛnri
ˈhɛnri
01

Một cái tên hoàng gia Anh đặc biệt gắn liền với nhiều vua và hoàng tử.

An English royal name especially associated with several kings and princes

Ví dụ
02

Một tên gọi nam

A male given name

Ví dụ
03

Một họ

A surname

Ví dụ