hero
hero (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của hero (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
anh hùng chính titular hero | Tại câu lạc bộ phim của trường, nhân vật chính gắn kết học sinh từ các lớp khác nhau. At our school film club, the titular hero brings students from different classes together. |
Người hùng Olympic Olympic hero | Thị trấn của chúng tôi mời nữ anh hùng Olympic Maria Chen phát biểu tại trung tâm cộng đồng và khuyến khích trẻ em cùng tham gia các hoạt động thể thao. Our town invited Olympic hero Maria Chen to speak at the community center and encourage children to join sports activities together. |
người hùng điện ảnh movie hero | Tại một sự kiện ở trung tâm cộng đồng, trẻ em ngưỡng mộ người hùng trong phim và học cách đối xử tử tế với những người bạn mới. At a community center event, children looked up to the movie hero and learned to treat new friends kindly. |
người hùng thể thao sports hero | Tại một sự kiện cộng đồng, người hùng thể thao Lý Minh khuyến khích trẻ em cùng tập thể dục. At a community event, sports hero Li Ming encouraged children to exercise together. |
anh hùng quân đội military hero | Tại một sự kiện cộng đồng, mọi người cảm ơn người hùng quân đội David Lee vì anh đã giúp đỡ nhiều gia đình. At a community event, people thanked military hero David Lee because he helped many families. |