Anh - Việt

Bản dịch của từ Hero trong tiếng Việt

hero

Noun Countable

hero (Noun Countable)

/hˈiərəʊ/
/ˈhɛroʊ/
AI

Nghĩa 01

Nhân vật nam chính hoặc nhân vật trung tâm trong truyện, phim hay vở kịch.

The main male character in a story film or play

Ví dụ
Người Nhện là nam chính của một bộ phim về giúp đỡ cư dân nghèo.Spider-Man is the hero of a film about helping poor city residents.
Bài viết của Sarah nói nhân vật nam chính ôn hòa, không bạo lực, trong các cuộc phản đối cộng đồng.Sarah's essay says the hero is peaceful, not violent, during community protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người được ngưỡng mộ vì đã làm điều dũng cảm, cao thượng hoặc đặc biệt tốt đẹp.

A person admired for having done something brave noble or especially good

Ví dụ
Malala là một người hùng vì cô đã bảo vệ quyền học tập của trẻ em gái trên toàn thế giới.Malala is a hero because she defended girls' education worldwide.
Nhiều người dùng mạng xã hội không phải là những người hùng; họ chỉ chia sẻ các quan điểm phổ biến.Many social media users are not heroes; they only share popular opinions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người mà ai đó hết sức ngưỡng mộ và muốn noi theo.

A person whom someone admires very much and wants to be like

Ví dụ
Malala là hình mẫu của tôi vì cô ấy khuyến khích giới trẻ lên tiếng.Malala is my hero because she inspires young people to speak up.
Trong phần thi nói, Kevin không phải là người hùng của những học sinh không thích phục vụ cộng đồng.For IELTS speaking, Kevin is not a hero to students who dislike public service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của hero (Noun Countable)

ADJECTIVE + heroPHRASESPREPOSITIONVERB + herohero + NOUNhero + VERB
Kết hợp từ của hero
Collocation
Ví dụ

anh hùng chính

titular hero

Tại câu lạc bộ phim của trường, nhân vật chính gắn kết học sinh từ các lớp khác nhau.

At our school film club, the titular hero brings students from different classes together.

Người hùng Olympic

Olympic hero

Thị trấn của chúng tôi mời nữ anh hùng Olympic Maria Chen phát biểu tại trung tâm cộng đồng và khuyến khích trẻ em cùng tham gia các hoạt động thể thao.

Our town invited Olympic hero Maria Chen to speak at the community center and encourage children to join sports activities together.

người hùng điện ảnh

movie hero

Tại một sự kiện ở trung tâm cộng đồng, trẻ em ngưỡng mộ người hùng trong phim và học cách đối xử tử tế với những người bạn mới.

At a community center event, children looked up to the movie hero and learned to treat new friends kindly.

người hùng thể thao

sports hero

Tại một sự kiện cộng đồng, người hùng thể thao Lý Minh khuyến khích trẻ em cùng tập thể dục.

At a community event, sports hero Li Ming encouraged children to exercise together.

anh hùng quân đội

military hero

Tại một sự kiện cộng đồng, mọi người cảm ơn người hùng quân đội David Lee vì anh đã giúp đỡ nhiều gia đình.

At a community event, people thanked military hero David Lee because he helped many families.

Video ngữ cảnh