Bản dịch của từ Herstory trong tiếng Việt

Herstory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Herstory(Noun)

ˈhəːst(ə)ri
ˈhərstərē
01

Lịch sử nhìn từ góc nhìn của nữ giới hoặc theo phong cách nữ quyền.

History is viewed from a woman's perspective or specifically through a feminist lens.

历史是从女性视角或女权主义的立场来看待的。

Ví dụ