Anh - Việt

Bản dịch của từ Hertz trong tiếng Việt

hertz

Noun

hertz (Noun)

AI

Nghĩa 01

Đơn vị đo tần số, biểu thị số chu kỳ của một hiện tượng dao động xảy ra trong một giây.

Unit of frequency, representing the number of cycles of a periodic phenomenon occurring in one second.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Video ngữ cảnh