Bản dịch của từ Hertz trong tiếng Việt

Hertz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hertz(Noun)

hˈɜːts
ˈhɝts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ