Bản dịch của từ Hetero- trong tiếng Việt

Hetero-

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hetero-(Prefix)

hˈɛtərˌəʊ
ˈhɛtɝoʊ
01

Chỉ ra mối quan hệ với các loại hoặc kiểu khác nhau

Indicating a relationship to different kinds or types

Ví dụ
02

Được sử dụng trong các thuật ngữ sinh học để chỉ các loài hoặc hình thức khác nhau.

Used in biological terms to refer to different species or forms

Ví dụ
03

Dùng để chỉ sự khác biệt hoặc khác nhau trong các từ ghép nhằm biểu thị sự đa dạng hoặc sự khác biệt.

Denoting different or other used in compound words to signify diversity or difference

Ví dụ