Bản dịch của từ Heuristically trong tiếng Việt

Heuristically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heuristically(Adverb)

hjuːrˈɪstɪkli
hjuːˈrɪs.tɪ.kəl.i
01

Theo cách heuris-tích; sử dụng các thủ thuật (quy tắc ngón tay cái, phương pháp xấp xỉ)

In a heuristic way; using experiential rules or approximate methods

一种具有启发性的方式;运用经验法则或近似方法

Ví dụ
02

Bằng phương pháp thử sai hoặc dựa vào kinh nghiệm

In a trial-and-error manner or based on experience

通过反复尝试和经验积累的方法

Ví dụ
03

Một cách tùy ý hoặc xấp xỉ (không đảm bảo tối ưu)

Temporarily, approximately, not guaranteed to be optimal.

暂时而言,这只是一种近似,并不能保证是最优的。

Ví dụ