Bản dịch của từ Hexadecimal trong tiếng Việt
Hexadecimal

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hexadecimal là hệ thống số cơ sở 16, bao gồm các chữ số từ 0 đến 9 và các chữ cái từ A đến F, đại diện cho các giá trị từ 10 đến 15. Hệ thống này thường được sử dụng trong lập trình máy tính và khoa học thông tin để đơn giản hóa quá trình biểu diễn dữ liệu nhị phân. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu.
Từ "hexadecimal" bắt nguồn từ các phần tử Latinh và Hy Lạp: "hex-" có nghĩa là "sáu" và "decimal" từ "decem", nghĩa là "mười". Kỹ thuật đếm dựa trên hệ ngũ phân (hexadecimal) sử dụng 16 ký tự, bao gồm các chữ số từ 0 đến 9 và các chữ cái từ A đến F. Kể từ khi hệ thống này được phát triển trong máy tính, nó trở nên quan trọng trong lập trình và ngôn ngữ máy, thể hiện cách trình bày dữ liệu một cách hiệu quả và ngắn gọn.
Từ "hexadecimal" được sử dụng với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Speaking và Writing. Trong các ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài thuyết trình về lập trình máy tính, khoa học máy tính, cũng như trong các tài liệu liên quan đến hệ thống số. "Hexadecimal" thường được nhắc đến khi thảo luận về mã hóa màu, địa chỉ bộ nhớ, hoặc khi so sánh các hệ thống số khác nhau, đặc biệt là giữa thập phân và nhị phân.
Họ từ
Hexadecimal là hệ thống số cơ sở 16, bao gồm các chữ số từ 0 đến 9 và các chữ cái từ A đến F, đại diện cho các giá trị từ 10 đến 15. Hệ thống này thường được sử dụng trong lập trình máy tính và khoa học thông tin để đơn giản hóa quá trình biểu diễn dữ liệu nhị phân. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu.
Từ "hexadecimal" bắt nguồn từ các phần tử Latinh và Hy Lạp: "hex-" có nghĩa là "sáu" và "decimal" từ "decem", nghĩa là "mười". Kỹ thuật đếm dựa trên hệ ngũ phân (hexadecimal) sử dụng 16 ký tự, bao gồm các chữ số từ 0 đến 9 và các chữ cái từ A đến F. Kể từ khi hệ thống này được phát triển trong máy tính, nó trở nên quan trọng trong lập trình và ngôn ngữ máy, thể hiện cách trình bày dữ liệu một cách hiệu quả và ngắn gọn.
Từ "hexadecimal" được sử dụng với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Speaking và Writing. Trong các ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài thuyết trình về lập trình máy tính, khoa học máy tính, cũng như trong các tài liệu liên quan đến hệ thống số. "Hexadecimal" thường được nhắc đến khi thảo luận về mã hóa màu, địa chỉ bộ nhớ, hoặc khi so sánh các hệ thống số khác nhau, đặc biệt là giữa thập phân và nhị phân.
