Bản dịch của từ Hexadecimal trong tiếng Việt
Hexadecimal

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hexadecimal là hệ thống số cơ sở 16, bao gồm các chữ số từ 0 đến 9 và các chữ cái từ A đến F, đại diện cho các giá trị từ 10 đến 15. Hệ thống này thường được sử dụng trong lập trình máy tính và khoa học thông tin để đơn giản hóa quá trình biểu diễn dữ liệu nhị phân. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu.
Họ từ
Hexadecimal là hệ thống số cơ sở 16, bao gồm các chữ số từ 0 đến 9 và các chữ cái từ A đến F, đại diện cho các giá trị từ 10 đến 15. Hệ thống này thường được sử dụng trong lập trình máy tính và khoa học thông tin để đơn giản hóa quá trình biểu diễn dữ liệu nhị phân. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ điệu.
