Bản dịch của từ Hexahydro trong tiếng Việt

Hexahydro

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hexahydro(Noun)

hˌɛksɐhˈaɪdrəʊ
ˌhɛksəˈhaɪdroʊ
01

Một hợp chất hóa học được chiết xuất từ cyclohexane, thường ám chỉ đến các dẫn xuất hydro hóa của hexene hoặc cyclohexene.

A chemical compound derived from cyclohexane usually referring to hydrogenated derivatives of hexene or cyclohexene

Ví dụ
02

Một loại cấu trúc phân tử được đặc trưng bởi sáu nguyên tử carbon bão hòa, thường liên quan đến các hợp chất vòng.

A type of molecular structure characterized by six saturated carbon atoms typically associated with cyclic compounds

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong hóa học hữu cơ để mô tả các sắp xếp cấu trúc nhất định của một số hydrocarbon.

A term used in organic chemistry to describe specific structural arrangements of certain hydrocarbons

Ví dụ