Bản dịch của từ Hey trong tiếng Việt

Hey

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hey(Interjection)

hˈei
hˈei
01

Tiếng gọi ngắn dùng để thu hút sự chú ý, bày tỏ ngạc nhiên, quan tâm hoặc khó chịu, hoặc để gọi người khác đồng ý/đáp lại. Thường giống như khi bạn muốn gọi ai đó hoặc bắt đầu câu chuyện.

Used to attract attention, to express surprise, interest, or annoyance, or to elicit agreement.

引起注意或表达情感的呼喊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh