Bản dịch của từ Hibernate trong tiếng Việt
Hibernate
Verb

Hibernate (Verb)
hˈaɪbənˌeɪt
ˈhaɪbɝˌneɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tạm ngưng hoạt động hoặc không tồn tại trong một khoảng thời gian
To cease to be active or to exist temporarily
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trải qua trạng thái ngủ đông hoặc không hoạt động
To undergo a state of dormancy or inactivity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
