Bản dịch của từ Hibernate trong tiếng Việt

Hibernate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hibernate(Verb)

hˈaɪbənˌeɪt
ˈhaɪbɝˌneɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ