Bản dịch của từ Hic jacet trong tiếng Việt

Hic jacet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hic jacet(Noun)

hˈik jˈɑkɛt
hˈik jˈɑkɛt
01

Một dòng chữ khắc trên bia mộ để tưởng niệm người đã khuất (tức là một câu điển hình trên bia mộ).

An epitaph.

墓志铭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh