Bản dịch của từ Hidden faith trong tiếng Việt

Hidden faith

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hidden faith(Noun)

hˈɪdən fˈeɪθ
ˈhɪdən ˈfeɪθ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ