Bản dịch của từ Hide a decision trong tiếng Việt

Hide a decision

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hide a decision(Phrase)

hˈaɪd ˈɑː dɪsˈɪʒən
ˈhaɪd ˈɑ dɪˈsɪʒən
01

Cố ý giữ bí mật hoặc không tiết lộ thông tin

Deliberately keep information secret or undisclosed

故意隐瞒信息,不让人知道

Ví dụ
02

Để tránh tiết lộ quyết định hoặc hướng đi đã dự tính từ trước

To avoid revealing a predetermined choice or course of action

为了避免泄露已制定的选择或行动计划

Ví dụ
03

Che giấu cảm xúc hoặc ý đồ thật sự của bản thân liên quan đến một quyết định nào đó

Hiding your true feelings or intentions related to a decision

隐藏自己真实的情感或意图,关乎一个决定的真谛。

Ví dụ