Bản dịch của từ Hide a decision trong tiếng Việt
Hide a decision
Phrase

Hide a decision(Phrase)
hˈaɪd ˈɑː dɪsˈɪʒən
ˈhaɪd ˈɑ dɪˈsɪʒən
01
Cố ý giữ bí mật hoặc không tiết lộ thông tin
Deliberately keep information secret or undisclosed
故意隐瞒信息,不让人知道
Ví dụ
Ví dụ
03
Che giấu cảm xúc hoặc ý đồ thật sự của bản thân liên quan đến một quyết định nào đó
Hiding your true feelings or intentions related to a decision
隐藏自己真实的情感或意图,关乎一个决定的真谛。
Ví dụ
