Bản dịch của từ Hierarchical structure trong tiếng Việt

Hierarchical structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hierarchical structure(Noun)

hˌaɪɹˈɑɹkəkəl stɹˈʌktʃɚ
hˌaɪɹˈɑɹkəkəl stɹˈʌktʃɚ
01

Một thiết kế tổ chức nhiều cấp độ xác định mối quan hệ và thứ bậc giữa các phần khác nhau của hệ thống.

An organizational design with multiple levels that define the relationships and hierarchy among various departments within a system.

这是一个多层次的组织结构设计,用于明确不同部门之间的关系和等级排序。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc sắp xếp hoặc trình bày các mục theo thứ tự xếp hạng, thường thấy trong các cấu trúc dữ liệu.

Arranging or presenting items in a ranked or ordered format, commonly found in data structures.

这是指以排名或排序方式排列或展示项目,常见于数据结构中。

Ví dụ
03

Một hệ thống trong đó các thành viên của tổ chức hoặc xã hội được xếp hạng dựa trên mức độ quyền hạn hoặc tầm quan trọng.

A system in which members of an organization or society are ranked according to their level of power or importance.

一个按照权力或地位高低进行等级划分的组织或社会体系。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh