ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
High cube
Một loại thùng chứa hàng hóa lớn hơn có chiều cao lớn hơn thùng chứa tiêu chuẩn.
A large-sized shipping container that is taller than a standard container.
Loại thùng hàng hóa được sử dụng để vận chuyển hàng hóa, thường có chiều cao lớn hơn 8.5 feet.
A type of freight container used for transporting goods, usually with a height greater than 8.5 feet.
Một loại thùng chứa được sử dụng trong vận chuyển giúp tối đa hóa không gian đứng trên kích thước tiêu chuẩn.
A container used in shipping that maximizes vertical space above standard dimensions.