Bản dịch của từ High cut trong tiếng Việt

High cut

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High cut(Phrase)

hˈaɪ kˈʌt
ˈhaɪ ˈkət
01

Mô tả kiểu tóc được cắt ngắn ở phần sau và hai bên, còn phần trên thì dài hơn.

Describing a type of hairstyle that is cut short at the back and sides and longer on top

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong thời trang để chỉ đường nét của chân hoặc cơ thể được nâng cao hoặc làm nổi bật.

Often used in fashion to indicate a leg or torso line that is elevated or accentuated

Ví dụ
03

Một kiểu áo quần được cắt ngắn hơn bình thường, thường chỉ đến quần soóc hoặc đồ bơi.

A style of clothing that is cut higher than usual typically referring to shorts or swimsuits

Ví dụ