Bản dịch của từ High-heeled trong tiếng Việt

High-heeled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-heeled(Adjective)

haɪ hild
haɪ hild
01

(miêu tả giày của phụ nữ) có gót cao và thường mảnh, khiến người mang cao hơn và dáng đi thay đổi.

Of a womans shoes having tall thin heels.

高跟鞋:女孩穿的鞋,鞋跟高且细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh