Bản dịch của từ High line trong tiếng Việt

High line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High line(Noun)

hˈaɪ lˈaɪn
ˈhaɪ ˈɫaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ