Bản dịch của từ High notes trong tiếng Việt

High notes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High notes(Phrase)

hˈaɪ nˈəʊts
ˈhaɪ ˈnoʊts
01

Một cao độ cao hơn phần lớn so với thường dùng trong âm nhạc để chỉ những nốt nằm trên quãng bình thường.

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ