Bản dịch của từ High quality trong tiếng Việt
High quality
Noun [U/C] Adjective

High quality(Noun)
hˈaɪ kwˈɑləti
hˈaɪ kwˈɑləti
Ví dụ
02
Một đặc điểm hoặc tính năng được coi là một thuộc tính tích cực.
A characteristic or feature that is regarded as a positive attribute
Ví dụ
