Bản dịch của từ High quality trong tiếng Việt
High quality
Adjective Noun [U/C]

High quality(Adjective)
hˈaɪ kwˈɑləti
hˈaɪ kwˈɑləti
High quality(Noun)
hˈaɪ kwˈɑləti
hˈaɪ kwˈɑləti
01
Tình trạng vượt trội về chất lượng so với người khác
It has a superior quality compared to other things.
品质远超其他的东西。
Ví dụ
02
Một đặc điểm hoặc tính năng được xem như một phẩm chất tích cực
A characteristic or feature is considered a positive attribute.
被认为具有积极特征或优点的特点
Ví dụ
03
Tiêu chuẩn của một thứ gì đó so với những thứ tương tự khác là mức độ xuất sắc của nó.
The standard of something when compared to other similar items; the level of excellence of something.
这是指和同类其他事物相比的标准;某事物的卓越程度。
Ví dụ
