Bản dịch của từ High-ridged trong tiếng Việt

High-ridged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-ridged(Adjective)

hˈaɪɹɨdʒd
hˈaɪɹɨdʒd
01

Có sống (gờ) cao; có dải gồ hoặc đường gờ nhô lên rõ rệt trên bề mặt.

Having a high ridge or ridges.

有高的脊或脊状物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh