Bản dịch của từ High school sweetheart trong tiếng Việt

High school sweetheart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High school sweetheart(Phrase)

hˈaɪ skˈuːl swˈiːθɑːt
ˈhaɪ ˈskuɫ ˈswiˈθɑrt
01

Thường biểu thị một mối tình đầu hoặc một mối quan hệ quan trọng trong giai đoạn đầu.

Often signifies a first love or significant early relationship

Ví dụ
02

Một người bạn đời lãng mạn từ thời niên thiếu, đặc biệt là thời trung học.

A romantic partner from ones teenage years particularly in high school

Ví dụ
03

Có thể gợi lên một sự gắn bó đầy hoài niệm hoặc tình cảm.

Can imply a nostalgic or sentimental attachment

Ví dụ