Bản dịch của từ High-tier trong tiếng Việt

High-tier

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-tier(Adjective)

hˈaɪtjɐ
ˈhaɪtiɝ
01

Liên quan đến một tiêu chuẩn hoặc mức độ cao

Relating to a high level or standard

Ví dụ
02

Thuộc về danh mục hàng đầu hoặc dẫn đầu của một cái gì đó.

Belonging to the top or leading category of something

Ví dụ
03

Có chất lượng hoặc cấp bậc vượt trội

Of superior quality or rank

Ví dụ