Bản dịch của từ High top table trong tiếng Việt

High top table

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High top table(Noun)

hˈaɪ tˈɑp tˈeɪbəl
hˈaɪ tˈɑp tˈeɪbəl
01

Một cái bàn cao hơn bàn tiêu chuẩn, thường được sử dụng trong các bữa ăn hoặc bối cảnh xã hội.

A table that is higher than standard tables, typically used in dining or social settings.

Ví dụ
02

Thường được tìm thấy trong các quán bar hoặc quán cà phê, được thiết kế để đứng hoặc ngồi ở độ cao hơn.

Often found in bars or cafes, designed for standing or sitting at a higher height.

Ví dụ
03

Có thể đề cập đến một loại bàn ăn hoặc bàn tụ họp có thể chứa nhiều người hơn ở độ cao hơn.

Can refer to a type of dining table or gathering table that accommodates more people at a higher elevation.

Ví dụ