Bản dịch của từ High yield trong tiếng Việt
High yield

High yield(Adjective)
Liên quan đến các khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao.
Pertaining to investments that provide a high return.
Liên quan đến các phương pháp nông nghiệp mang lại sản lượng lớn.
Relating to agricultural methods that yield a large crop.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "high yield" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư để mô tả khoản đầu tư hoặc tài sản có khả năng sinh lãi suất cao vượt trội so với mức trung bình. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "high yield" chỉ sản lượng cao từ cây trồng hay vật nuôi. Ở Anh, "high-yield" thường được dùng như một từ ghép trong khi ở Mỹ, cú pháp này cũng phổ biến; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ.
Cụm từ "high yield" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư để mô tả khoản đầu tư hoặc tài sản có khả năng sinh lãi suất cao vượt trội so với mức trung bình. Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "high yield" chỉ sản lượng cao từ cây trồng hay vật nuôi. Ở Anh, "high-yield" thường được dùng như một từ ghép trong khi ở Mỹ, cú pháp này cũng phổ biến; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ.
