Bản dịch của từ Higher education institutions trong tiếng Việt

Higher education institutions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Higher education institutions(Phrase)

hˈaɪə ˌɛdʒuːkˈeɪʃən ˌɪnstɪtjˈuːʃənz
ˈhaɪɝ ˌɛdʒəˈkeɪʃən ˌɪnstɪˈtuʃənz
01

Các cơ sở giáo dục cung cấp cơ hội học tập nâng cao vượt ra ngoài cấp trung học.

Educational establishments that provide advanced learning opportunities beyond the secondary school level

Ví dụ
02

Các tổ chức cung cấp giáo dục sau trung học cho sinh viên, thường dẫn đến các bằng cấp hoặc chứng chỉ.

Organizations that provide postsecondary education to students often leading to degrees or certificates

Ví dụ
03

Các tổ chức như trường đại học, cao đẳng và học viện nơi mà sinh viên theo học để lấy bằng cấp và các chứng chỉ khác.

Institutions such as universities colleges and academies where students pursue degrees and other qualifications

Ví dụ