Bản dịch của từ Highlight trong tiếng Việt

Highlight

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highlight(Verb)

hˈaɪlaɪt
ˈhaɪˌɫaɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Highlight(Noun)

hˈaɪlaɪt
ˈhaɪˌɫaɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ