Bản dịch của từ Highly competitive trong tiếng Việt

Highly competitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highly competitive (Adjective)

hˈaɪli kəmpˈɛtətɨv
hˈaɪli kəmpˈɛtətɨv
01

Liên quan đến nhiều sự cạnh tranh hoặc ganh đua.

Involving a lot of competition or rivalry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có mong muốn mãnh liệt để thắng hoặc thành công trước người khác.

Having a strong desire to win or succeed against others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh