Bản dịch của từ Highly sensitive trong tiếng Việt

Highly sensitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highly sensitive(Adjective)

hˈaɪli sˈɛnsətɨv
hˈaɪli sˈɛnsətɨv
01

Rất dễ phản ứng trước các kích thích hoặc ảnh hưởng

Very sensitive to stimuli or influences.

对刺激或影响反应非常敏感

Ví dụ
02

Yêu cầu xử lý cẩn thận hoặc xem xét kỹ lưỡng

This needs to be dealt with or carefully considered.

必须谨慎处理或慎重考虑。

Ví dụ
03

Dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài hoặc cảm xúc

Easily influenced by external factors or emotions.

容易受到外部因素或情绪的影响

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh