Bản dịch của từ Highly sophisticated trong tiếng Việt
Highly sophisticated

Highly sophisticated(Adjective)
Nâng cao hoặc phức tạp trong công nghệ, thiết kế hoặc hiểu biết.
Progress or sophistication in technology, design, or understanding.
在技术、设计或理解方面具有先进或复杂的特点。
Có trình độ tinh tế hoặc hiểu biết sâu rộng.
Possesses a high level of sophistication or extensive knowledge.
具有高度的素养或丰富的知识
Thể hiện trí tuệ cao hoặc khả năng tư duy phản biện xuất sắc.
Possess a high level of intelligence or critical thinking skills.
展现出极高的聪明才智或批判性思维能力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "highly sophisticated" biểu thị một mức độ tinh vi, phức tạp và tiến bộ cao trong cách thiết kế, suy nghĩ hay hành động. Từ "sophisticated" có thể chỉ sự phát triển về công nghệ hoặc kiến thức, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc xã hội học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi thay đổi giữa hai vùng miền.
Cụm từ "highly sophisticated" biểu thị một mức độ tinh vi, phức tạp và tiến bộ cao trong cách thiết kế, suy nghĩ hay hành động. Từ "sophisticated" có thể chỉ sự phát triển về công nghệ hoặc kiến thức, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc xã hội học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi thay đổi giữa hai vùng miền.
