Bản dịch của từ Hight trong tiếng Việt

Hight

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hight(Adjective)

hˈɑɪt
hˈɑɪt
01

Có tên là; được gọi là (dùng để chỉ ai/cái gì được gọi bằng một tên nhất định).

Named; called.

被称为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh