Bản dịch của từ Hike trong tiếng Việt

Hike

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hike(Verb)

hˈaɪk
ˈhaɪk
01

Đi bộ dài đặc biệt là trong vùng quê

Going for long walks, especially in rural areas.

长时间散步,尤其是在乡村地区,最为惬意。

Ví dụ
02

Nâng cao hoặc cải thiện một thứ gì đó một cách đáng kể

To boost or enhance something significantly

显著增强或改善某事

Ví dụ
03

Nâng hoặc nâng lên một thứ gì đó, đặc biệt là một bộ phận của cơ thể người.

To lift or raise something, especially a part of the body.

nâng hoặc giơ thứ gì đó lên, đặc biệt là một bộ phận trên cơ thể.

Ví dụ

Hike(Noun)

hˈaɪk
ˈhaɪk
01

Một cuộc đi bộ dài, đặc biệt là ở những vùng thiên nhiên hoặc nông thôn, để thư giãn hoặc rèn luyện sức khỏe.

Taking long walks, especially in rural areas, is quite common.

经常散步,尤其是在乡村地区。

Ví dụ
02

Sự tăng lên của một thứ gì đó, đặc biệt là giá cả hoặc mức lương

To boost or significantly improve something

显著增强或改善某物

Ví dụ
03

Một cuộc đi bộ vất vả hoặc đòi hỏi nhiều sức lực

To lift or raise an object, especially a part of the body.

举起或抬起某物,尤其是身体的一部分。

Ví dụ