Bản dịch của từ Hike trong tiếng Việt
Hike
VerbNoun

Hike (Verb)
hˈaɪk
ˈhaɪk
01
Đi dạo dài, đặc biệt là ở vùng nông thôn
To go for a long walk especially in the countryside
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hike (Noun)
hˈaɪk
ˈhaɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự tăng lên, đặc biệt là giá cả hoặc tiền lương
An increase in something especially a price or wage
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
