hilling
VerbNoun
hilling (Verb)
/hˈɪlɪŋ/
/hˈɪlɪŋ/
AI
Ví dụ
Các nông dân đang bồi đất cho cây trồng phát triển tốt hơn.The farmers are hilling the crops for better growth.
Đừng quên bồi đất cho cây trước khi mùa mưa bắt đầu.Don't forget to hill the plants before the rainy season starts.
hilling (Noun)
/hˈɪlɪŋ/
/hˈɪlɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc phủ đất lên giường vườn giúp giữ ẩm.The hilling of the garden beds helps to retain moisture.
Bỏ qua việc phủ đất đúng cách có thể dẫn đến mùa vụ kém phát triển.Neglecting proper hilling can lead to poor crop growth.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hilling là một thuật ngữ trong nông nghiệp, chỉ hành động tạo các đống đất xung quanh gốc cây hoặc cây trồng, thường để hỗ trợ sự phát triển của rễ, kiểm soát cỏ dại và cải thiện khả năng giữ ẩm của đất. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, mặc dù có thể một số vùng có thể sử dụng các thuật ngữ địa phương khác nhau. Hilling chủ yếu được áp dụng cho cây khoai tây và một số loại cây khác nhằm tối ưu hóa năng suất mùa màng.