Bản dịch của từ Hilum trong tiếng Việt
Hilum

Hilum (Noun)
Vết sẹo trên hạt do nơi hạt gắn vào quả hoặc bao hạt (nơi dây rốn hoặc cuống kết nối), thường thấy như một đốm hoặc đường nhỏ trên vỏ hạt.
The scar on a seed marking the point of attachment to its seed vessel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hilum" là một thuật ngữ dùng trong sinh học và y học, chỉ vị trí nơi mạch máu và dây thần kinh đi vào hoặc rời khỏi một cơ quan hoặc mô nào đó, như lá phổi, thận hay hạch bạch huyết. Trong tiếng Anh, "hilum" giữ nguyên cách viết và cách phát âm ở cả hai biến thể Anh - Mỹ. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên ngành, nó có thể được áp dụng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Sự hiểu biết về thuật ngữ này là cần thiết cho việc nghiên cứu giải phẫu và chức năng của các cơ quan nội tạng.
Họ từ
"Hilum" là một thuật ngữ dùng trong sinh học và y học, chỉ vị trí nơi mạch máu và dây thần kinh đi vào hoặc rời khỏi một cơ quan hoặc mô nào đó, như lá phổi, thận hay hạch bạch huyết. Trong tiếng Anh, "hilum" giữ nguyên cách viết và cách phát âm ở cả hai biến thể Anh - Mỹ. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên ngành, nó có thể được áp dụng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Sự hiểu biết về thuật ngữ này là cần thiết cho việc nghiên cứu giải phẫu và chức năng của các cơ quan nội tạng.
