Bản dịch của từ Himalayas trong tiếng Việt
Himalayas

Himalayas(Noun)
Đặc điểm địa lý quan trọng ảnh hưởng đến khí hậu và mô hình thời tiết trong khu vực.
A key geographical feature that influences the climate and weather in the area.
这是影响该地区气候和天气变化的重要地理特征。
Một vùng đất nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp và hệ sinh thái đa dạng, phong phú về thực vật và động vật.
It's a region famous for its picturesque landscapes and rich biodiversity.
这是一个以如画美景和丰富多样的动植物闻名的地区。
Himalayas(Noun Uncountable)
Những ngọn núi tập thể nằm trong dãy Himalaya.
The mountain ranges are found in the Himalayas.
集体的山峰位于喜马拉雅山脉中。
Những đỉnh núi phủ tuyết trắng đặc trưng của cảnh quan Himalaya.
The snow-capped mountain peaks that characterize the Himalayas.
喜马拉雅山的雪山峰峦,成为当地独特的自然风光。
Một khu vực địa lý bao gồm nhiều hệ sinh thái và khí hậu khác nhau.
A geographical area that encompasses various ecosystems and climates.
一个地理区域涵盖了多种不同的生态系统和气候类型。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Himalayas là một dãy núi nổi bật nằm ở phía Bắc Ấn Độ, kéo dài qua các quốc gia như Nepal, Bhutan và Trung Quốc. Đây là dãy núi cao nhất thế giới, bao gồm đỉnh Everest, đỉnh núi cao nhất. Trong tiếng Anh, từ "Himalayas" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Từ này thường được sử dụng để chỉ không chỉ về địa lý mà còn về văn hóa và sinh thái của khu vực.
Himalayas là một dãy núi nổi bật nằm ở phía Bắc Ấn Độ, kéo dài qua các quốc gia như Nepal, Bhutan và Trung Quốc. Đây là dãy núi cao nhất thế giới, bao gồm đỉnh Everest, đỉnh núi cao nhất. Trong tiếng Anh, từ "Himalayas" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách viết; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Từ này thường được sử dụng để chỉ không chỉ về địa lý mà còn về văn hóa và sinh thái của khu vực.
