hinders
hinders (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hinders (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hinder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hindered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hindered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hinders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hindering |
hinders (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hinders" là động từ có nghĩa là cản trở hoặc ngăn chặn một quá trình hoặc hoạt động. Ở dạng số nhiều, từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố gây khó khăn hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến sự tiến triển. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hinders" có cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Từ này thường thấy trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật khi bàn về những trở ngại trong nghiên cứu hoặc phát triển.