Bản dịch của từ Hindsight trong tiếng Việt
Hindsight

Hindsight(Noun)
Sự nhận ra hoặc hiểu ra điều gì đó chỉ sau khi sự việc đã xảy ra hoặc kết thúc; lúc nhìn lại thì mới thấy rõ (những điều đã làm sai, cơ hội bỏ lỡ, hoặc nguyên nhân của sự việc).
Understanding of a situation or event only after it has happened or developed.
事后聪明
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hindsight là một danh từ dùng để chỉ khả năng đánh giá hoặc nhận thức về một sự kiện sau khi nó đã xảy ra, thường mang tính phê phán hoặc nhận diện sai lầm từ những hành động trước đó. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English, cả hai đều phát âm là /ˈhaɪndˌsaɪt/. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên sử dụng trong các thảo luận hình thức hơn.
Từ "hindsight" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "hind" nghĩa là "phía sau" và "sight" nghĩa là "nhìn thấy". Cụm từ này bắt nguồn từ năm 1860, biểu đạt khả năng nhận thức và đánh giá một sự kiện sau khi nó đã xảy ra. Ý nghĩa hiện tại của từ này - khả năng hiểu rõ hơn sau khi sự việc đã diễn ra - phản ánh sự kết nối giữa việc nhìn lại và phân tích, cho phép chúng ta rút ra bài học từ quá khứ.
Từ "hindsight" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi thảo luận về kinh nghiệm, quyết định hoặc các sự kiện trong quá khứ. Từ này ít gặp trong phần nghe và đọc. Ở các bối cảnh khác, "hindsight" thường được sử dụng trong tâm lý học và phân tích vấn đề để phản ánh về những đánh giá được nâng cao sau khi sự kiện đã diễn ra, thường nhằm chỉ ra rằng có thể đã có lựa chọn tốt hơn nếu biết trước kết quả.
Họ từ
Hindsight là một danh từ dùng để chỉ khả năng đánh giá hoặc nhận thức về một sự kiện sau khi nó đã xảy ra, thường mang tính phê phán hoặc nhận diện sai lầm từ những hành động trước đó. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English, cả hai đều phát âm là /ˈhaɪndˌsaɪt/. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên sử dụng trong các thảo luận hình thức hơn.
Từ "hindsight" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "hind" nghĩa là "phía sau" và "sight" nghĩa là "nhìn thấy". Cụm từ này bắt nguồn từ năm 1860, biểu đạt khả năng nhận thức và đánh giá một sự kiện sau khi nó đã xảy ra. Ý nghĩa hiện tại của từ này - khả năng hiểu rõ hơn sau khi sự việc đã diễn ra - phản ánh sự kết nối giữa việc nhìn lại và phân tích, cho phép chúng ta rút ra bài học từ quá khứ.
Từ "hindsight" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, khi thảo luận về kinh nghiệm, quyết định hoặc các sự kiện trong quá khứ. Từ này ít gặp trong phần nghe và đọc. Ở các bối cảnh khác, "hindsight" thường được sử dụng trong tâm lý học và phân tích vấn đề để phản ánh về những đánh giá được nâng cao sau khi sự kiện đã diễn ra, thường nhằm chỉ ra rằng có thể đã có lựa chọn tốt hơn nếu biết trước kết quả.
