Bản dịch của từ Hindu trong tiếng Việt

Hindu

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hindu(Noun)

hˈɪnduː
ˈhɪndu
01

Một người theo Ấn Độ giáo, một trong những tôn giáo lớn của Ấn Độ và Nepal

A person who follows Hinduism, one of the major religions of India and Nepal.

一个印度和尼泊尔的主要宗教——印度教的信徒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hindu(Adjective)

hˈɪnduː
ˈhɪndu
01

Liên quan đến đạo Hindu, văn hóa của nó hoặc những người theo đạo này

A Hindu, a major religion of India and Nepal.

一个信奉印度和尼泊尔主要宗教——印度教的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Họ từ