Bản dịch của từ Hint at trong tiếng Việt
Hint at

Hint at(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hint at(Phrase)
Gợi ý một cách nhẹ nhàng hoặc không trực tiếp; đưa ra dấu hiệu nhỏ để người khác hiểu mà không nói thẳng
To give a slight indication or suggestion.
暗示
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hint at" là một cụm động từ trong tiếng Anh, sử dụng để chỉ sự gợi ý một điều gì đó mà không nói rõ ràng. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giao tiếp không chính thức, nhằm truyền đạt thông tin một cách ẩn dụ hoặc gián tiếp. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng của cụm từ này. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi giữa các khu vực.
Cụm từ "hint at" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "hint", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "inctare" có nghĩa là "gợi ý". Nó được hình thành từ thế kỷ 14, mang ý nghĩa chỉ dẫn một cách gián tiếp. Sử dụng trong ngữ cảnh hiện tại, "hint at" diễn đạt hành động gợi ý một khái niệm hoặc thông tin mà không nói rõ ràng, phản ánh tính chất tế nhị và phức tạp trong giao tiếp ngôn ngữ.
Cụm từ "hint at" thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần diễn đạt ý kiến hoặc gợi ý thông tin một cách tinh tế. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này có thể được sử dụng trong văn cảnh mô tả ý kiến hoặc lập luận yếu ớt. Ngoài ra, trong giao tiếp hàng ngày, "hint at" được dùng khi người nói muốn gợi ý điều gì mà không trực tiếp nói ra, thường liên quan đến cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.
"Hint at" là một cụm động từ trong tiếng Anh, sử dụng để chỉ sự gợi ý một điều gì đó mà không nói rõ ràng. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh giao tiếp không chính thức, nhằm truyền đạt thông tin một cách ẩn dụ hoặc gián tiếp. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng của cụm từ này. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi giữa các khu vực.
Cụm từ "hint at" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "hint", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "inctare" có nghĩa là "gợi ý". Nó được hình thành từ thế kỷ 14, mang ý nghĩa chỉ dẫn một cách gián tiếp. Sử dụng trong ngữ cảnh hiện tại, "hint at" diễn đạt hành động gợi ý một khái niệm hoặc thông tin mà không nói rõ ràng, phản ánh tính chất tế nhị và phức tạp trong giao tiếp ngôn ngữ.
Cụm từ "hint at" thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần diễn đạt ý kiến hoặc gợi ý thông tin một cách tinh tế. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này có thể được sử dụng trong văn cảnh mô tả ý kiến hoặc lập luận yếu ớt. Ngoài ra, trong giao tiếp hàng ngày, "hint at" được dùng khi người nói muốn gợi ý điều gì mà không trực tiếp nói ra, thường liên quan đến cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.
