Bản dịch của từ Hint at trong tiếng Việt

Hint at

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hint at(Verb)

hˈɪnt ˈæt
hˈɪnt ˈæt
01

Gợi ý một cách gián tiếp; nói bóng gió; ám chỉ mà không nói thẳng

To suggest indirectly to imply.

暗示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hint at(Phrase)

hˈɪnt ˈæt
hˈɪnt ˈæt
01

Gợi ý một cách nhẹ nhàng hoặc không trực tiếp; đưa ra dấu hiệu nhỏ để người khác hiểu mà không nói thẳng

To give a slight indication or suggestion.

暗示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh