Bản dịch của từ Hippy trong tiếng Việt

Hippy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hippy(Adjective)

ˈhɪpi
ˈhɪpidəm
01

Liên quan đến những người hippie hoặc văn hóa phụ của họ.

This pertains to people who follow the Hippie movement or the subculture associated with them.

这涉及到那些支持嬉皮士文化或与之相关的边缘文化的人们。

Ví dụ
02

Người phụ nữ có vòng hông lớn

A woman with wide hips

一个女人的腰 hips很宽。

Ví dụ