hired
hired (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “hire” (thuê, mướn). Dùng để nói rằng ai đó đã thuê hoặc được thuê trước đây.
simple past and past participle of hire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hired (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hiring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hired" là dạng quá khứ của động từ "hire", có nghĩa là thuê mướn hoặc bổ nhiệm ai đó vào một vị trí công việc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng phổ biến và có ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh, thuật ngữ "hired" có thể là một phần trong các cụm từ như "hired gun", chỉ người có chuyên môn làm việc tạm thời. Ngoài ra, cách phát âm cũng có thể khác nhau giữa hai biến thể, nhưng thường không đáng kể.