Bản dịch của từ Hiring rate trong tiếng Việt

Hiring rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiring rate(Noun)

hˈaɪɹɨŋ ɹˈeɪt
hˈaɪɹɨŋ ɹˈeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ