ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ History layout trong tiếng Việt
History layout
Noun [U/C]
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
History layout
(
Noun
)
hˈɪstərˌi lˈeɪaʊt
ˈhɪstɝi ˈɫeɪˌaʊt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
History layout
(
Phrase
)
hˈɪstərˌi lˈeɪaʊt
ˈhɪstɝi ˈɫeɪˌaʊt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ