hitchcock
VerbNoun
hitchcock (Verb)
AI
Ví dụ
Cô ấy đã buộc khăn quàng quanh cổ trước khi rời nhà.She hitchcocked her scarf around her neck before leaving the house.
Anh ấy không bao giờ buộc cà vạt một cách đúng đắn cho các sự kiện trang trọng.He never hitchcocks his tie properly for formal events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hitchcock (Noun)
/ˈhɪtʃˌkɑk/
/ˈhɪtʃˌkɑk/
AI
Ví dụ
Hitchcock đã đạo diễn những bộ phim hồi hộp nổi tiếng.Hitchcock directed famous suspense films.
Không nhiều đạo diễn có thể tạo ra mức độ hồi hộp như Hitchcock.Not many directors can create Hitchcock's level of suspense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Hitchcock” thường ám chỉ đến Alfred Hitchcock, một đạo diễn và nhà sản xuất phim nổi tiếng người Anh, được biết đến rộng rãi qua các tác phẩm điện ảnh thuộc thể loại kinh dị và tâm lý. Ông đã phát triển những kỹ thuật làm phim độc đáo, tạo nên những bộ phim kinh điển như "Psycho" và "Rear Window". Sự nghiệp của Hitchcock có ảnh hưởng sâu rộng đến ngành điện ảnh, với phong cách kể chuyện và cách xây dựng căng thẳng mang tính biểu tượng.