Anh - Việt

Bản dịch của từ Hitchcock trong tiếng Việt

hitchcock

VerbNoun

hitchcock (Verb)

AI

Nghĩa 01

Động từ: buộc hoặc nối hai vật bằng móc, nút thắt hoặc vòng dây sao cho chúng giữ chặt với nhau.

To fasten or connect with a hook or knot.

Ví dụ
Cô ấy đã buộc khăn quàng quanh cổ trước khi rời nhà.She hitchcocked her scarf around her neck before leaving the house.
Anh ấy không bao giờ buộc cà vạt một cách đúng đắn cho các sự kiện trang trọng.He never hitchcocks his tie properly for formal events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hitchcock (Noun)

/ˈhɪtʃˌkɑk/
/ˈhɪtʃˌkɑk/
AI

Nghĩa 01

Alfred Hitchcock — một đạo diễn và nhà sản xuất phim người Anh nổi tiếng với những bộ phim thiên về hồi hộp, kinh dị tâm lý và hồi hộp căng thẳng.

Alfred Hitchcock a British film director and producer known for his suspenseful movies.

Ví dụ
Hitchcock đã đạo diễn những bộ phim hồi hộp nổi tiếng.Hitchcock directed famous suspense films.
Không nhiều đạo diễn có thể tạo ra mức độ hồi hộp như Hitchcock.Not many directors can create Hitchcock's level of suspense.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh