Bản dịch của từ Hmm trong tiếng Việt

Hmm

Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hmm(Interjection)

hˈʌm
hˈʌm
01

Một tiếng cảm thán dùng khi người nói muốn yêu cầu người khác trả lời hoặc giải thích — tỏ ý cần một câu trả lời ngay bây giờ.

A demand for an answer to a question.

要求回答的一种声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm tiết dùng để biểu thị việc đang suy nghĩ, trầm ngâm hoặc do dự trước khi trả lời.

Indicating thinking or pondering.

思考

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hmm(Verb)

hˈʌm
hˈʌm
01

(động từ nội động) Phát ra tiếng “hmm”/“ừm” thể hiện sự suy nghĩ, do dự hoặc đang cân nhắc điều gì đó.

(intransitive) To make a thoughtful humming noise.

发出“嗯”声,表示思考或犹豫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh