Bản dịch của từ Hoard trong tiếng Việt

Hoard

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoard(Noun)

hˈɔːd
ˈhɔrd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Hoard(Verb)

hˈɔːd
ˈhɔrd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

为自己收集或收集物品

Ví dụ