Bản dịch của từ Hoard trong tiếng Việt
Hoard
NounVerb

Hoard (Noun)
hˈɔːd
ˈhɔrd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bất kỳ bộ sưu tập nào của những món đồ quý giá được giữ lại để sử dụng trong tương lai.
Any collection of valuable items held for future use
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoard (Verb)
hˈɔːd
ˈhɔrd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
