Bản dịch của từ Hoarding berries trong tiếng Việt

Hoarding berries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoarding berries(Phrase)

hˈɔːdɪŋ bˈɛrɪz
ˈhɔrdɪŋ ˈbɛriz
01

Một nơi để lưu trữ hoặc tích trữ dâu tây.

A place to store or keep berries.

一个储存或聚集浆果的地方

Ví dụ
02

Hành động hái và bảo quản quả mọng

An act of picking and holding the berries.

采摘并保存那些果浆。

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập quả mọng được bảo quản để dùng hoặc tiêu thụ trong tương lai

A collection of berries stored for future use or consumption.

一份各种浆果的收藏,供未来食用或使用。

Ví dụ