Bản dịch của từ Hoarding berries trong tiếng Việt
Hoarding berries
Phrase

Hoarding berries(Phrase)
hˈɔːdɪŋ bˈɛrɪz
ˈhɔrdɪŋ ˈbɛriz
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một bộ sưu tập quả mọng được bảo quản để dùng hoặc tiêu thụ trong tương lai
A collection of berries stored for future use or consumption.
一份各种浆果的收藏,供未来食用或使用。
Ví dụ
