Anh - Việt

Bản dịch của từ Hoarseness trong tiếng Việt

hoarseness

NounNoun Uncountable

hoarseness (Noun)

/hˈɔɹsnəs/
/hoʊɹsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng giọng nói trở nên khàn, thô hoặc có tiếng rít; giọng nghe không trong, thường do cổ họng bị kích ứng, viêm họng, mất tiếng nhẹ hoặc mệt mỏi dây thanh.

the quality of sounding rough or harsh.

Ví dụ
Giọng khàn của cô ấy khiến việc nói tại sự kiện xã hội khó khăn.Her hoarseness made it difficult to speak at the social event.
Giọng khàn của anh ấy không ngăn cản anh tham dự bữa tiệc.His hoarseness did not prevent him from attending the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hoarseness (Noun Uncountable)

/hˈɔɹsnəs/
/hoʊɹsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng giọng nói trở nên khàn, thô hoặc có âm sắc gồ ghề do dây thanh quản bị viêm, mệt mỏi hoặc bị tổn thương; nghe như giọng yếu và không trong trẻo.

a rough or harsh quality in a persons voice.

Ví dụ
Giọng khàn của cô ấy khiến việc nói tại sự kiện xã hội trở nên khó khăn.Her hoarseness made it difficult to speak at the social event.
Giọng khàn của anh ấy không ngăn cản anh tham dự bữa tiệc.His hoarseness did not stop him from attending the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh