hoarseness
NounNoun Uncountable
hoarseness (Noun)
/hˈɔɹsnəs/
/hoʊɹsnɛs/
AI
Ví dụ
Giọng khàn của cô ấy khiến việc nói tại sự kiện xã hội khó khăn.Her hoarseness made it difficult to speak at the social event.
Giọng khàn của anh ấy không ngăn cản anh tham dự bữa tiệc.His hoarseness did not prevent him from attending the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hoarseness (Noun Uncountable)
/hˈɔɹsnəs/
/hoʊɹsnɛs/
AI
Ví dụ
Giọng khàn của cô ấy khiến việc nói tại sự kiện xã hội trở nên khó khăn.Her hoarseness made it difficult to speak at the social event.
Giọng khàn của anh ấy không ngăn cản anh tham dự bữa tiệc.His hoarseness did not stop him from attending the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hoarseness" (tiếng Việt: khàn giọng) là trạng thái giọng nói phát ra không đều, nghe giống như khàn khàn hoặc khó chịu. Tình trạng này thường xảy ra do viêm họng, cảm lạnh, hoặc lạm dụng dây thanh âm. Trong tiếng Anh, khàn giọng được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt ngữ nghĩa hay cách dùng đáng kể. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác nhau; trong tiếng Anh Anh, âm "h" thường được nhấn mạnh hơn.